Sửa trang
Thời gian render trang: 19/09/2026 15:14:24.062
BẢNG GIÁ THÉP VIỆT Ý
Cảm ơn sự đồng hành của tất cả khách hàng. Duy Linh sẽ nỗ lực hơn nữa để phục vụ khách hàng 1 cách tốt nhất.
Lưới Thép
Thép Ray
Thép U-C
Tổng Hợp
Thép H, I
Thép Tròn-Vuông đặc
Thép V, L
Thép xây dựng
Tôn tấm
Ống-Hộp mạ kẽm
Tôn Lợp
Thép Buộc

Báo giá lưới thép hàn

Loại lưới

Ô Lưới (mm)

Sợi Lưới (mm)

Trọng lượng (kg/m2)

 Giá/Kg

A4

200x200 mm

4 mm

0.98 kg

 18,620 - 25,000

A5

200x200 mm

5 mm

1.54 kg

 28,490 - 35,000

A6

200x200 mm

6 mm

2.21 kg

 41,327 - 50.000

A7

200x200 mm

7 mm

3.01 kg

 56,287 - 60,1200

A8

200x200 mm

8 mm

3.94 kg

 73,678 - 90,1200

A9

200x200 mm

9 mm

4.98 kg

 93,126 - 100, 150

A10

200x200 mm

10 mm

6.15 kg

 115,005 - 200, 150

A11

200x200 mm

11 mm

7.45 kg

 139,315 - 211,000

A12

200x200 mm

12 mm

8.88 kg

 166,056 - 252,000

E4

150x150 mm

4 mm

1.31 kg

 24,890 - 34,000

E5

150x150 mm

5 mm

2.05 kg

 37,925 - 55,000

E6

150x150 mm

6 mm

2.95 kg

 55,165 - 76,000

E7

150x150 mm

7 mm

4.02 kg

 75,174 - 97,000

E8

150x150 mm

8 mm

5.25 kg

 98,175 - 118,000

E9

150x150 mm

9 mm

6.65 kg

 124,355 - 139,000

E10

150x150 mm

10 mm

8.21 kg

 153,527 - 210,000

E11

150x150 mm

11 mm

9.94 kg

 185,878 - 251,000

E12

150x150 mm

12 mm

11.83 kg

 221,221 - 312,000

F4

100x100 mm

4 mm

1.96 kg

 37,240 - 59,000

F5

100x100 mm

5 mm

3.07 kg

 56,795 - 85,000

F6

100x100 mm

6 mm

4.43 kg

 82,841 - 116,000

F7

100x100 mm

7 mm

6.03 kg

 112,761 - 137,000

F8

100x100 mm

8 mm

7.89 kg

 147,543 - 238,000

F9

100x100 mm

9 mm

9.97 kg

 186,439 - 239,000

F10

100x100 mm

10 mm

12.31 kg

 230,197 - 310,000

F11

100x100 mm

11 mm

14.91 kg

 278,817 - 341,000

F12

100x100 mm

12 mm

17.77 kg

 332,299 - 442,000

B5

100x200 mm

5x5 mm

3.04 kg

 56,848 - 152,000

B6

100x200 mm

6x6 mm

3.72 kg

 69,564 - 126,000

B7

100x200 mm

7x7 mm

4.52 kg

 84,524 - 177,000

B8

100x200 mm

8x8 mm

5.92 kg

 110,704 - 218,000

B9

100x200 mm

9x8 mm

6.96 kg

 130,152 - 235,000

B10

100x200 mm

10x8 mm

8.12 kg

 151,844 - 249,000

B11

100x200 mm

11x8 mm

9.42 kg

 176,154 - 298,000

B12

100x200 mm

12x8 mm

10.89 kg

 203,643 - 378,000

C6

100x400 mm

6x5 mm

2.61 kg

 48,807 - 95,000

C7

100x400 mm

7x5 mm

3.41 kg

 63,767 - 145,000

C8

100x400 mm

8x5 mm

4.33 kg

 80,971 - 1795,000

C9

100x400 mm

9x6 mm

5.54 kg

 103,598 - 216,000

C10

100x400 mm

10x6 mm

6.71 kg

 125,477 - 246,000

C11

100x400 mm

11x6 mm

8.43 kg

 157,641 - 256,000

C12

100x400 mm

12x6 mm

9.86 kg

 184,382 - 296,000


Báo giá lưới thép hàn mạ kẽm lạnh

Ô Lưới
(mm)

Sợi Lưới (mm)

Khổ x Dài
(m)

Trọng lượng
kg/cuộn/30m

 Giá/cuộn

5.5 mm

0.4

1x30m

11

 680,000 - 980,000

5.5 mm

0.53

1x30m

17

 850,000 - 1,150,000

5.5 mm

0.7

1x30m

28

 1,000,000 - 1,400,000

8 mm

0.49

1x30m

11

 680,000 - 980,000

8 mm

0.61

1x30m

17

 850,000 - 1,150,000

8 mm

0.79

1x30m

28

 1,000,000 - 1,400,000

12 mm

0.6

1x30m

11

 630,000 - 930,000

12 mm

0.75

1x30m

17

 750,000 - 1,050,000

12 mm

0.84

1x30m

21

 850,000 - 1,150,000

12 mm

0.89

1x30m

24

 950,000 - 1,400,000

12 mm

0.9

1x30m

28

 1,050,000 - 1,350,000

12 mm

1.0

1x30m

35

 1.100,000 - 1,500,000

12 mm

1.15

1x30m

40

 1,300,000 - 1,700,000

18 mm

0.75

1x30m

11

 630,000 - 930,000

18 mm

0.93

1x30m

17

 750,000 - 1,050,000

18 mm

1.1

1x30m

24

 950,000 - 1,400,000

18 mm

1.2

1x30m

28

 1,050,000 - 1,350,000

18 mm

1.35

1x30m

35

 1.100,000 - 1,500,000

25 mm

0.85

1x30m

11

 630,000 - 930,000

25 mm

1.05

1x30m

17

 650,000 - 800,000

25 mm

1.25

1x30m

24

 950,000 - 1,400,000

25 mm

1.37

1x30m

28

 1,050,000 - 1,350,000

25 mm

1.5

1x30m

35

 1.100,000 - 1,500,000

25 mm

1.9

1x30m

55

 1,750,000 - 2,150,000

30 mm

1.9

1x30m

31

 1,000,000 - 1,300,000

35 mm

2.4

1x30m

50

 1,550,000 - 1,850,000

40 mm

2.2

1x30m

52

 1,400,000 - 1,750,000

50 mm

2

1x30m

30

 1,050,000 - 1,400,000

50 mm

2.7

1x30m

55

 1,550,000 - 1,850,000

50 mm

3.5

1x30m

60

 2,000,000 - 2,300,000

50 mm

4

1x30m

80

 2,500,000 - 2,800,000

12 mm

0.75

1.2x30m

20

 850,000 - 1,050,000

18 mm

0.92

1.2x30m

20

 850,000 - 1,050,000

25 mm

1.9

1.2x30m

66

 1,900,000 - 2,100,000

30 mm

1.9

1.2x30m

37

 1,150,000 - 1,450,000

40 mm

2.2

1.2x30m

62

 1,750,000 - 2,050,000

50 mm

2.7

1.2x30m

66

 1,850,000 - 2,100,000

30 mm

1.9

1.5x30m

46

 1,450,000 -1,750,000

40 mm

2.2

1.5x30m

78

 2,100,000 - 2,400,000

50 mm

2.7

1.5x30m

86

 2,300,000 - 2,600,000


Bảng giá lưới thép đan

Ô lưới
(mm)

Sợi Lưới
(mm)

 Giá/m²

10x10 mm

1 mm

 30.000 - 35.000

10x11 mm

1.5 mm

 80.000 - 150.000

10x12 mm

2 mm

 250.000 - 300.000

10x13 mm

2.5 mm

 250.000 - 300.000

20x20 mm

2 mm

 125.000 - 175.000

20x21 mm

2.5 mm

 160.000 - 200.000

20x22 mm

3 mm

 230.000 - 280.000

30x30 mm

2.5 mm

 160.000 - 200.000

30x31 mm

3 mm

 200.000 - 250.000

40x40 mm

2.5 mm

 135.000 - 175.000

40x41 mm

3 mm

 155.000 - 185.000


Bảng Giá Lưới Kẽm Bọc Nhựa Xanh

Ô Lưới
(mm)

Sợi Lưới (mm)

Khổ x Chiều Dài (m)

Trọng lượng
kg/cuộn/30m

 Giá/cuộn

12 mm

0.63

0.5x30m

6

 300,000 - 550,000

12 mm

0.63

0.5x25m

4

 250,000 - 450,000

12 mm

0.82

0.5x30m

10

 400,000 - 600,000

18 mm

0.78

0.5x30m

6

 300,000 - 550,000

18 mm

1.01

0.5x30m

10

 400,000 - 600,000

5.5 mm

0.45

1x25m

10

 580,000 - 780,000

5.5 mm

0.45

1x30m

12

 660,000 - 860,000

5.5 mm

0.49

1x25m

12

 650,000 - 850,000

5.5 mm

0.58

1x30m

20

 980,000 - 1,180,000

8 mm

0.52

1x30m

12

 650,000 - 850,000

12 mm

0.63

1x30m

12

 550,000 - 750,000

12 mm

0.69

1x25m

12

 550,000 - 750,000

12 mm

0.82

1x30m

20

 720,000 - 920,000

18 mm

0.78

1x30m

12

 550,000 - 750,000

18 mm

1.01

1x25m

12

 550,000 - 750,000

18 mm

1.03

1x30m

20

 720,000 - 920,000

25 mm

0.89

1x30m

12

 550,000 - 750,000

25 mm

1.15

1x30m

20

 720,000 - 920,000

25 mm

1.5

1x30m

35

 1,150,000 - 1,350,000

12 mm

0.83

1.2x30m

25

 860,000 - 1,060,000

18 mm

1.03

1.2x30m

25

 860,000 - 1,060,001

Quy Chuẩn Lưới Thép Hàn Xây Dựng Hiện Nay

Thông số

Giá trị

Giới hạn chảy

500 MPa - 5000 kg/cm²

Giới hạn bền

550 MPa - 5500 kg/cm²

Ứng suất mối hàn

250 MPa - 2500 kg/cm²

Đường kính dây thép

4 mm - 12 mm

Kích thước ô lưới

100 mm - 500 mm

Kích thước tấm lưới

2.4 m x 12 m

Tiêu chuẩn chất lượng

TCVN 9391:2012, BS4483:1998, ASTM 185:1994, AS/NZS/4671,...

Dung sai kích thước

± 0,5%

Dung Sai Cho Phép Đối Với Sợi Lưới Thép Hàn

Đường kính dây thép (mm)

Dung sai cho phép (mm)

Dưới 4.00

±0.05

4.00 - 10.00

±0.08

Trên 10.00

±0.12


Bảng giá tôn đục lỗ

Khổ
(m)

Dài
(m)

Độ Dày
(mm)

Lỗ tròn
(mm)

Giá/tấm

1m

20m

0.3mm

3

1,150,000 – 1,350,00

1m

20m

0.4mm

3

1,750,000 – 1,950,000

1m

20m

0.5mm

3

1,850,000 – 2,050,000

1m

20m

0.8mm

3

2,400,000 – 2,600,000


Bảng giá tấm kẽm đục lỗ

Kích Thước (m)

Độ Dày (mm)

Đường Kính Lỗ (mm)

Giá/tấm

1 x 2 m

0.5

1

470,000 – 670,000

1 x 2 m

0.8

1

570,000 – 770,000

1 x 2 m

1

1

680,000 – 880,000

1 x 2 m

1.5

2

890,000 – 1,100,000

1 x 2 m

2

3

950,000 – 1,250,000

1 x 2 m

3

3

1,250,000 -1,450,000

1 x 2 m

4.5

4

1,750,000 – 1,950,000

Sắp xếp
Mặc định
A → Z
Z → A
Giá Tăng dần
Giá Giảm dần
Ngày đăng mới nhất
Ngày đăng muộn nhất

Thép Việt Ý (VIS)

HÌNH ẢNH THÉP ĐƯỢC PHÂN PHỐI NHIỀU
Với hơn 15 năm chuyên cung cấp các sản phẩm thép xây dựng, thép hình uy tín chúng tôi cam kết làm hài lòng mọi nhu cầu của quý khách hàng
























ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY
*
Thép xây dựngThép hìnhThép tấmThép hộpThép tròn chế tạoThép rayThép vuông đặcThép lướiTôn lợpThép buộc
ĐĂNG KÝ TƯ VẤN NGAY
KHÁCH HÀNG NÓI VỀ THÉP DUY LINH
Cảm ơn sự đồng hành của tất cả khách hàng. Duy Linh sẽ nỗ lực hơn nữa để phục vụ khách hàng 1 cách tốt nhất